kịch múa

kịch múa

Cô ấy đã học kịch múa từ năm lên sáu tuổi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại hình nghệ thuật sân khấu kết hợp giữa kịch múa: "kịch múa" một thể loại biểu diễn, trong đó câu chuyện, nội dung được truyền tải chủ yếu qua các điệu múa, động tác cơ thể, kết hợp với âm nhạc, trang phục đôi khi lời thoại hoặc hát. khác với kịch nói thông thườngchỗ hành động cảm xúc được diễn tả qua múa thay vì lời nói.
    • Tác phẩm thuộc thể loại kịch múa: một vở diễn cụ thể được sáng tác dàn dựng theo hình thức này.
    • Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt: "kịch múa" thường được dùng để chỉ "ballet" (một loại hình múa cổ điển phương Tây), nhưng cũng có thể áp dụng cho các hình thức múa kể chuyện truyền thống của Việt Nam như múa rối nước, chèo, tuồng yếu tố múa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kịch múa một loại hình nghệ thuật tổng hợp. (Kịch múa kết hợp nhiều yếu tố nghệ thuật như âm nhạc, múa diễn xuất.)
    • Vở kịch múa "Hồ Thiên Nga" nổi tiếng thế giới. (Vở ballet "Hồ Thiên Nga" được nhiều người biết đến.)
    • ấy đã theo học lớp kịch múa từ nhỏ. ( ấy bắt đầu học ballet từ khi còn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kịch múa cổ điển": chỉ thể loại ballet truyền thống, kỹ thuật quy tắc chuẩn mực.

    • Kịch múa cổ điển đòi hỏi kỹ thuật cao sự uyển chuyển. (Ballet cổ điển yêu cầu kỹ năng múa điêu luyện sự mềm mại.)
  • "kịch múa đương đại": thể loại kịch múa hiện đại, phá cách, kết hợp nhiều phong cách múa khác nhau.

    • Nhà hát vừa trình diễn một vở kịch múa đương đại rất ấn tượng. (Nhà hát vừa biểu diễn một tác phẩm ballet hiện đại gây nhiều cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Múa kịch (danh từ): cách nói đảo ngữ, cùng nghĩa với "kịch múa", nhưng ít phổ biến hơn.

    • Múa kịch một phần quan trọng trong chương trình. (Kịch múa một phần quan trọng của chương trình.)
  • Ballet (danh từ mượn từ tiếng Pháp/Anh): thuật ngữ chuyên môn chỉ kịch múa cổ điển phương Tây.

    • ấy diễn viên ballet chuyên nghiệp. ( ấy công ballet chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Múa ba lê: cách gọi phổ biến khác của "ballet" trong tiếng Việt.
  • kịch: thuật ngữ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày, nhưng có nghĩa tương tự "kịch múa".
  • Kịch hát múa: thể loại tổng hợp hơn, bao gồm cả hát, nhưng điểm chung kết hợp kịch múa.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp phổ biến với "kịch múa", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả:)
  • Múa may quay cuồng: diễn tả hành động múa một cách vội vã, lộn xộn, trái ngược với sự tinh tế của kịch múa.
    • Anh ta không biết về kịch múa, chỉ múa may quay cuồng trên sân khấu. (Anh ta không hiểu ballet, chỉ nhảy múa lung tung.)

Từ chứa "kịch múa"